Từ Điển Y Khoa

Hệ thống tra cứu và quản lý từ vựng tiếng Anh chuyên ngành

-clast

Phá vỡ, đập tan

-blast

Tế bào mầm, TB tạo gì đó...

-porosis

Xốp, rỗng

-emia

Máu, trong máu

-itis

Viêm

-ogram

Biểu đồ, hình ảnh KQ, bảng ghi

-oscopy

Nội soi, quan sát

-ic; -al

Thuộc về cái gì đó

-ology

Khoa học

#suffix